Tin tức

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP MẠ KẼM NHÚNG NÓNG HÒA PHÁT MỚI NHẤT 2018

Công ty BHDG kính gửi quý khách bảng giá bán lẻ thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát mới nhất tháng 03/2018, đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT và chưa bao gồm chi phí vận chuyển. Quý khách là Cửa hàng, công ty thương mại, công ty xây dựng, cơ khí, cá nhân,..có nhu cầu mua với giá rẻ vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được giá tốt nhất. (Bảng giá chỉ mang tính chất kham khảo).

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP MẠ KẼM NHÚNG NÓNG HÒA PHÁT THÁNG 03/2018

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá/kg

Đơn giá/cây 6m

ỐNG 21

DN 21.2 (ĐK NGOÀI)

DN 15 (ĐK TRONG)

1.6

4.642

26,200

121,620

1.9

5.484

25,100

137,648

2.1

5.938

24,600

146,075

2.3

6.435

24,600

158,301

2.6

7.26

24,600

178,596

ỐNG 27

DN 26.65 (ĐK NGOÀI)

DN 20 (ĐK TRONG)

1.6

5.933

26,200

155,445

1.9

6.961

25,100

174,721

2.1

7.704

24,600

189,518

2.3

8.286

24,600

203,836

2.6

9.36

24,600

230,256

ỐNG 34

DN 33.5 (ĐK NGOÀI)

DN 25 (ĐK TRONG)

1.6

7.556

26,200

197,967

1.9

8.888

25,100

223,089

2.1

9.762

24,600

240,145

2.3

10.722

24,600

263,761

2.5

11.46

24,600

281,916

2.6

11.886

24,600

292,396

2.9

13.128

24,600

322,949

3.2

14.4

24,600

354,240

3.6

16.2

24,600

398,520

ỐNG 42

DN 42.2 (ĐK NGOÀI)

DN 32 (ĐK TRONG)

1.6

9.617

26,200

251,965

1.9

11.335

25,100

284,509

2.1

12.467

24,600

306,688

2.3

13.56

24,600

333,576

2.6

15.24

24,600

374,904

2.9

16.87

24,600

415,002

3.2

18.6

24,600

457,560

3.6

20.56

24,600

505,776

4.0

22.61

24,600

556,206

ỐNG 49

DN 48.1 (ĐK NGOÀI)

DN 40 (ĐK TRONG)

1.6

11

26,200

288,200

1.9

12.995

25,100

326,175

2.1

14.3

24,600

351,780

2.3

15.59

24,600

383,514

2.5

16.98

24,600

417,708

2.9

19.38

24,600

476,748

3.2

21.42

24,600

526,932

3.6

23.71

24,600

583,266

4.0

26.1

24,600

642,060

ỐNG 60

DN 59.9 (ĐK NGOÀI)

DN 50 (ĐK TRONG)

1.9

16.3

25,100

409,130

2.1

17.97

24,600

442,062

2.3

19.612

24,600

482,455

2.6

22.158

24,600

545,087

2.9

24.48

24,600

602,208

3.2

26.861

24,600

660,781

3.6

30.18

24,600

742,428

4

33.1

24,600

814,260

4.5

36.89

24,600

907,494

5.0

40.62

24,600

999,252

ỐNG 76

DN 75.6 (ĐK NGOÀI)

DN 65 (ĐK TRONG)

2.1

22.851

24,600

562,135

2.3

24.958

24,600

613,967

2.5

27.04

24,600

665,184

2.7

29.14

24,600

716,844

2.9

31.368

24,600

771,653

3.2

34.26

24,600

842,796

3.6

38.58

24,600

949,068

4

42.4

24,600

1,043,040

4.5

47.34

24,600

1,164,564

5.0

52.23

24,600

1,284,858

ỐNG 90

DN 88.3 (ĐK NGOÀI)

DN 80 (ĐK TRONG)

2.1

26.799

24,600

659,255

2.3

29.283

24,600

720,362

2.5

31.74

24,600

780,804

2.7

34.22

24,600

841,812

2.9

36.828

24,600

905,969

3.2

40.32

24,600

991,872

3.6

45.14

24,600

1,110,444

4

50.22

24,600

1,235,412

4.5

55.8

24,600

1,372,680

5.0

61.63

24,600

1,516,098

ỐNG 114

DN 114.3 (ĐK NGOÀI)

DN 100 (ĐK TRONG)

2.5

41.06

24,600

1,010,076

2.7

44.29

24,600

1,089,534

2.9

47.484

24,600

1,168,106

3

49.07

24,600

1,207,122

3.2

52.578

24,600

1,293,419

3.6

58.5

24,600

1,439,100

4

64.84

24,600

1,595,064

4.5

73.2

24,600

1,800,720

5.0

80.27

24,600

1,974,642

ỐNG 141

DN 141.3 (ĐK NGOÀI)

DN 125 (ĐK TRONG)

3.96

80.46

24,900

2,003,454

4.78

96.54

24,900

2,403,846

5.16

103.95

24,900

2,588,355

5.56

111.66

24,900

2,780,334

6.35

126.8

24,900

3,157,320

ỐNG 168

DN 168.3 (ĐK NGOÀI)

DN 150 (ĐK TRONG)

3.96

96.24

24,900

2,396,376

4.78

115.62

24,900

2,878,938

5.16

124.56

24,900

3,101,544

5.56

133.86

24,900

3,333,114

6.35

152.16

24,900

3,788,784

ỐNG 219

DN 219.1 (ĐK NGOÀI)

DN 200 (ĐK TRONG)

3.96

126.06

24,900

3,138,894

4.78

151.56

24,900

3,773,844

5.16

163.32

24,900

4,066,668

5.56

175.68

24,900

4,374,432

6.35

199.86

24,900

4,976,514



Sẵn sàng hỗ trợ khách hàng ở xa 

Không quan trọng khối lượng

GIÁ CẢ CẠNH TRANH - LUÔN GIAO HÀNG NHANH

Nhập khẩu máy móc thiết bị công nghiệp
Vật tư pccc